學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胞波
胞波
bāo
bō
[ㄅㄠ ㄅㄛ]
BÀO BA
1.
anh em bên kia biên giới (dùng trong ngữ cảnh tình hữu nghị Trung Quốc-Myanmar) (từ mượn của tiếng Myanmar "paukphaw", nghĩa là "quan hệ thân thiết")
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
細胞
xìbāo
tế bào (sinh học)
波浪
bōlàng
sóng
同胞
tóngbāo
cùng cha mẹ
波動
bōdòng
chuyển động lên xuống
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
奔波
bēnbō
chạy đôn chạy đáo
風波
fēngbō
sự xáo trộn
波濤
bōtāo
sóng lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
胞
bào
thai nhi
波
ba
sóng, vỗ, gợn sóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胞波 nghĩa là gì? · Kaori Dict