學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胞漿
胞漿
giản thể:
胞浆
bāo
jiāng
[ㄅㄠ ㄐㄧㄤ]
BÀO TƯƠNG
1.
tế bào chất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
細胞
xìbāo
tế bào (sinh học)
豆漿
dòujiāng
sữa đậu nành
同胞
tóngbāo
cùng cha mẹ
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
漿
jiāng
chất lỏng đặc
漿
jiàng
biến thể của 糨[jiang4]
胞
bāo
nhau thai
乳漿
rǔjiāng
chất lỏng màu sữa
逐字解
Từng chữ trong từ
胞
bào
thai nhi
漿
tương
một chất lỏng đặc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
包漿
bāojiāng
lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胞漿 nghĩa là gì? · Kaori Dict