例句Câu ví dụ
- 1
用臉書。
yòng Liǎnshū。
Dùng Facebook
- 2
我不用臉書。
wǒ bùyòng Liǎnshū。
Tôi không dùng Facebook
- 3
什麼是臉書?
shénme shì Liǎnshū?
Facebook là gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
