學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腓
腓
féi
[ㄈㄟˊ]
PHÌ
1.
bắp chân
2.
phân hủy
3.
bảo vệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腓力
Féilì
Philip
腓腸
féicháng
bắp chân
腓骨
féigǔ
xương mác
腓尼基
Féiníjī
Phoenicia, nền văn minh cổ dọc bờ biển Địa Trung Hải
腓立比
Féilìbǐ
Philip
腓腸肌
féichángjī
cơ bắp chân
腓利門書
Féilìménshū
Thư của Thánh Phao-lô gửi Philemon
腓立比書
Féilìbǐshū
Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-líp
逐字解
Từng chữ trong từ
腓
phì
cẳng chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
飛
fēi
bay
費
fèi
tốn
非
fēi
không phải; không
肥
féi
mập
肺
fèi
phổi
廢
fèi
bãi bỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腓 nghĩa là gì? · Kaori Dict