學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腸鏡
腸鏡
giản thể:
肠镜
cháng
jìng
[ㄔㄤˊ ㄐㄧㄥˋ]
TRÀNG KÍNH
1.
ống nội soi đại tràng
2.
nội soi đại tràng (viết tắt của 腸鏡檢查|肠镜检查[chang2 jing4 jian3 cha2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
鏡子
jìngzi
gương
鏡頭
jìngtóu
ống kính máy ảnh
香腸
xiāngcháng
xúc xích
腸
cháng
ruột
望遠鏡
wàngyuǎnjìng
ống nhòm
心腸
xīncháng
trái tim
隱形眼鏡
yǐnxíngyǎnjìng
kính áp tròng
逐字解
Từng chữ trong từ
腸
tràng
ruột
鏡
kính, kẻng
gương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
場景
chǎngjǐng
cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腸鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict