學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膠黏劑
膠黏劑
giản thể:
胶黏剂
jiāo
nián
jì
[ㄐㄧㄠ ㄋㄧㄢˊ ㄐㄧˋ]
GIAO NIÊM TỄ
1.
keo; chất kết dính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
膠帶
jiāodài
băng dính
膠水
jiāoshuǐ
keo dán
黏
nián
dính; nhầy
劑
jì
liều lượng (thuốc)
橡膠
xiàngjiāo
cao su
膠囊
jiāonáng
(dược) viên nang
膠片
jiāopiàn
phim (nhiếp ảnh)
洗滌劑
xǐdíjì
chất tẩy rửa
逐字解
Từng chữ trong từ
膠
giao, keo
nước dính, keo, nhựa, cao su
黏
niêm
dính
劑
tễ
thuốc men
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
膠黏劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict