學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臍屎
臍屎
giản thể:
脐屎
qí
shǐ
[ㄑㄧˊ ㄕˇ]
TỀ THỈ
1.
phân của trẻ sơ sinh (phân su)
2.
dịch tiết rốn (nhiễm trùng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屎
shǐ
phân; chất thải; cục phân
臍
qí
(dạng kết hợp) rốn; dây rốn
屎意
shǐyì
cảm giác muốn đi đại tiện
屙屎
ēshǐ
đi đại tiện
把屎
bǎshǐ
đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện
拉屎
lāshǐ
đi vệ sinh; đi ị; đi tiêu
狗屎
gǒushǐ
phân chó
瓜臍
guāqí
rốn của quả dưa
逐字解
Từng chữ trong từ
臍
tề
vùng bụng tôm
屎
thỉ
phân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
啟事
qǐshì
thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web)
歧視
qíshì
phân biệt đối xử
啟示
qǐshì
tiết lộ
氣勢
qìshì
tác phong oai nghiêm
騎士
qíshì
hiệp sĩ; kỵ sĩ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臍屎 nghĩa là gì? · Kaori Dict