例句Câu ví dụ
- 1
我送給湯姆一份臨別禮物
wǒ sònggěi Tāngmǔ yī fèn línbié lǐwù
Tôi tặng Tom một món quà chia tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
