學華語Kaori Dict

臨別

giản thể: 临别

línbié

ㄌㄧㄣˊ ㄅㄧㄝˊ

LÂM BIỆT

  1. 1.ngay trước khi chia tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    我送給湯姆一份臨別禮物

    wǒ sònggěi Tāngmǔ yī fèn línbié lǐwù

    Tôi tặng Tom một món quà chia tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨別 nghĩa là gì? · Kaori Dict