學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艦橋
艦橋
giản thể:
舰桥
jiàn
qiáo
[ㄐㄧㄢˋ ㄑㄧㄠˊ]
HẠM KIỀU
1.
cầu chỉ huy (của tàu hải quân)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橋
qiáo
cầu
軍艦
jūnjiàn
tàu chiến
橋梁
qiáoliáng
cây cầu (nghĩa đen và bóng)
天橋
tiānqiáo
lối đi bộ trên cao
立交橋
lìjiāoqiáo
cầu vượt
艦隊
jiànduì
hạm đội
戰艦
zhànjiàn
thiết giáp hạm
橋牌
qiáopái
trò chơi bài bridge (trò chơi bài)
逐字解
Từng chữ trong từ
艦
hạm
thuyền chiến
橋
kiều
cầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
劍橋
Jiànqiáo
Cambridge
腱鞘
jiànqiào
(giải phẫu) bao gân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艦橋 nghĩa là gì? · Kaori Dict