學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艾未未
艾未未
Ài
Wèi
wèi
[ㄞˋ ㄨㄟˋ ㄨㄟˋ]
NGẢI VỊ VỊ
1.
Ai Weiwei (1957-), nghệ sĩ Trung Quốc hoạt động trong lĩnh vực kiến trúc, nhiếp ảnh, điện ảnh, cũng như phê bình văn hóa và hoạt động chính trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
未來
wèilái
tương lai
未必
wèibì
không nhất thiết
未
wèi
chưa
未免
wèimiǎn
không tránh khỏi
前所未有
qiánsuǒwèiyǒu
chưa từng có
尚未
shàngwèi
chưa; vẫn chưa
從未
cóngwèi
chưa từng
未經
wèijīng
chưa trải qua
逐字解
Từng chữ trong từ
艾
ngải, nghệ
cây ngải cứu
未
vị, mùi
chưa
未
vị, mùi
chưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艾未未 nghĩa là gì? · Kaori Dict