例句Câu ví dụ
- 1
芬蘭是小國。
Fēnlán shì xiǎo guó。
Phần Lan là một quốc gia nhỏ
- 2
我們在芬蘭。
wǒmen zài Fēnlán。
Chúng tôi ở Phần Lan
- 3
我是芬蘭人,但我也說瑞典語。
wǒ shì Fēnlán rén, dàn wǒ yě shuō Ruìdiǎnyǔ。
Tôi là người Phần Lan, nhưng tôi cũng nói tiếng Thụy Điển.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 芬PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.
