學華語Kaori Dict

芬蘭

giản thể: 芬兰

Fēnlán

ㄈㄣ ㄌㄢˊ

PHÂN LAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    芬蘭是小國。

    Fēnlán shì xiǎo guó。

    Phần Lan là một quốc gia nhỏ

  • 2

    我們在芬蘭。

    wǒmen zài Fēnlán。

    Chúng tôi ở Phần Lan

  • 3

    我是芬蘭人,但我也說瑞典語。

    wǒ shì Fēnlán rén, dàn wǒ yě shuō Ruìdiǎnyǔ。

    Tôi là người Phần Lan, nhưng tôi cũng nói tiếng Thụy Điển.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芬兰 nghĩa là gì? · Kaori Dict