- 1.mẫu
- 2.một cách làm gì đó
- 3.mánh khóe
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mưu mẹo
- 5.phong cách cầu kỳ (như trong 花樣滑冰|花样滑冰[hua1 yang4 hua2 bing1] trượt băng nghệ thuật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.