學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒼鬱
蒼鬱
giản thể:
苍郁
cāng
yù
[ㄘㄤ ㄩˋ]
THƯƠNG ÚC
1.
xanh tươi và um tùm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
憂鬱
yōuyù
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
蒼蠅
cāngying
con ruồi
濃郁
nóngyù
đậm
抑鬱
yìyù
chán nản; thất vọng; u sầu
抑鬱症
yìyùzhèng
trầm cảm lâm sàng
蒼白
cāngbái
nhợt nhạt
上蒼
shàngcāng
trời
鬱悶
yùmèn
u sầu
逐字解
Từng chữ trong từ
蒼
thương
xanh
鬱
uất
trùm phủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
苍郁 nghĩa là gì? · Kaori Dict