學華語Kaori Dict

蒼鷺

giản thể: 苍鹭

cāng

ㄘㄤ ㄌㄨˋ

THƯƠNG LỘ

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim diệc xám (Ardea cinerea)

例句Câu ví dụ

  • 1

    蒼鷺是一種涉禽。

    cānglù shì yīzhǒng shè qín。

    Cá sếu là một loài chim nước.

  • 2

    那是一只鸛還是一只蒼鷺?

    nàshi yī zhǐ guàn háishi yī zhǐ cānglù?

    Đó là một con cồng cầu hay một con cò?

  • 3

    許多蒼鷺在沼澤地中生活。

    xǔduō cānglù zài zhǎozédì zhōng shēnghuó。

    Nhiều con cò sống trong vùng đầm lầy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苍鹭 nghĩa là gì? · Kaori Dict