學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
範疇
範疇
giản thể:
范畴
fàn
chóu
[ㄈㄢˋ ㄔㄡˊ]
PHẠM TRÙ
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
phạm trù
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
範圍
fànwéi
phạm vi
規範
guīfàn
chuẩn mực
示範
shìfàn
trình diễn
模範
mófàn
hình mẫu
防範
fángfàn
cảnh giác
典範
diǎnfàn
hình mẫu
師範
shīfàn
đào tạo giáo viên
風範
fēngfàn
phong thái
逐字解
Từng chữ trong từ
範
phạm
mẫu, khuôn, quy tắc, luật
疇
trù
đất canh tác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
犯愁
fànchóu
lo lắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
范畴 nghĩa là gì? · Kaori Dict