學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茅棚
茅棚
máo
péng
[ㄇㄠˊ ㄆㄥˊ]
MAO BẰNG
1.
nhà tranh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大棚
dàpéng
nhà kính
棚
péng
nhà kho
名列前茅
mínglièqiánmáo
xếp hạng trong số những người giỏi nhất
茅
Máo
họ [Mao2]
茅
máo
cỏ lau
仙茅
xiānmáo
cỏ mắt vàng (Curculigo orchioides)
前茅
qiánmáo
tiền phương (quân sự) (xưa)
包茅
bāomáo
cỏ tranh bó lại
逐字解
Từng chữ trong từ
茅
mao
cỏ lùng, cỏ dại
棚
bằng
棚 — lều,篷
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茅棚 nghĩa là gì? · Kaori Dict