前茅
qiánmáo
[ㄑㄧㄢˊ ㄇㄠˊ]
TIỀN MAO
- 1.tiền phương (quân sự) (xưa)
- 2.(nghĩa bóng) hàng ngũ đứng đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.