學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茅箭
茅箭
Máo
jiàn
[ㄇㄠˊ ㄐㄧㄢˋ]
MAO TIỄN
1.
quận Maojian của thành phố Shiyan 十堰市[Shi2 yan4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
箭
jiàn
mũi tên
火箭
huǒjiàn
tên lửa
箭頭
jiàntóu
mũi tên
名列前茅
mínglièqiánmáo
xếp hạng trong số những người giỏi nhất
箭步
jiànbù
bước sải nhanh về phía trước
茅
Máo
họ [Mao2]
茅
máo
cỏ lau
仙茅
xiānmáo
cỏ mắt vàng (Curculigo orchioides)
逐字解
Từng chữ trong từ
茅
mao
cỏ lùng, cỏ dại
箭
tiễn
đạn tên, loại tre
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茅箭 nghĩa là gì? · Kaori Dict