例句Câu ví dụ
- 1
那個茶壺很臟啊!
nàge cháhú hěn zāng a!
Cái ấm trà đó rất bẩn
- 2
茶壺里再衝點水在裡面。
cháhú lǐ zài chōng diǎnshuǐ zài lǐmiàn。
Đổ thêm nước vào ấm trà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
