茶陵
Chálíng
[ㄔㄚˊ ㄌㄧㄥˊ]
TRÀ LĂNG
- 1.huyện Chaling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.