學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莫耳
莫耳
mò
ěr
[ㄇㄛˋ ㄦˇ]
MẠC NHĨ
1.
(hóa học) mol (từ mượn) (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耳朵
ěrduo
tai
耳機
ěrjī
tai nghe
莫名其妙
mòmíngqímiào
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
莫非
mòfēi
có thể nào
刺耳
cìěr
chói tai
悅耳
yuèěr
nghe hay
耳光
ěrguāng
cái tát vào mặt
耳熟能詳
ěrshúnéngxiáng
điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
莫
mạc
không, không phải, không thể
耳
nhĩ
tai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摩爾
Móěr
Moore hoặc Moor (tên)
摩爾
móěr
mol (hóa học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莫耳 nghĩa là gì? · Kaori Dict