學華語Kaori Dict

菜譜

giản thể: 菜谱

cài

ㄘㄞˋ ㄆㄨˇ

THÁI PHẢ

  1. 1.thực đơn (trong nhà hàng)
  2. 2.công thức nấu ăn
  3. 3.sách nấu ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個菜譜需要一些青南瓜。

    zhège càipǔ xūyào yīxiē qīng nánguā。

    Món ăn này cần một ít bí ngô.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菜谱 nghĩa là gì? · Kaori Dict