- 1.thực đơn (trong nhà hàng)
- 2.công thức nấu ăn
- 3.sách nấu ăn

例句Câu ví dụ
- 1
這個菜譜需要一些青南瓜。
zhège càipǔ xūyào yīxiē qīng nánguā。
Món ăn này cần một ít bí ngô.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.