學華語Kaori Dict

華盛頓

giản thể: 华盛顿

Huáshèngdùn

ㄏㄨㄚˊ ㄕㄥˋ ㄉㄨㄣˋ

HOA THỊNH ĐỐN

  1. 1.Washington (tên)
  2. 2.George Washington (1732-1799), tổng thống đầu tiên của Mỹ
  3. 3.Bang Washington, Mỹ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Washington, D.C. (thủ đô liên bang của Mỹ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國的首都是華盛頓。

    Měiguó de shǒudū shì Huáshèngdùn。

    Thủ đô của Mỹ là Washington

  • 2

    華盛頓的櫻花現在開放。

    Huáshèngdùn de yīnghuā xiànzài kāifàng。

    Cây anh đào ở Washington đang nở hoa

  • 3

    從華盛頓乘火車可以到紐約。

    cóng Huáshèngdùn chéng huǒchē kěyǐ dào Niǔyuē。

    Từ Washington có thể đi tàu đến New York

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華盛頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict