- 1.Hãng Hàng không Trung Hoa (Đài Loan)
- 2.viết tắt của 中華航空公司|中华航空公司[Zhong1 hua2 Hang2 kong1 Gong1 si1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.