學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萊旺厄爾
萊旺厄爾
giản thể:
莱旺厄尔
Lái
wàng
è
ěr
[ㄌㄞˊ ㄨㄤˋ ㄜˋ ㄦˇ]
LAI VƯỢNG ÁCH NHĨ
1.
Levanger (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
興旺
xīngwàng
thịnh vượng
旺盛
wàngshèng
mãnh liệt
旺
wàng
thịnh vượng
厄運
èyùn
xui xẻo
旺季
wàngjì
mùa bận rộn
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
萊
lai
cây chân vịt
旺
vượng
thịnh vượng
厄
ách
khó khăn, nghịch cảnh, gian nan
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
萊旺厄爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict