學華語Kaori Dict

萬物

giản thể: 万物

wàn

ㄨㄢˋ ㄨˋ

MẶC VẬT

  1. 1.vạn vật
  2. 2.tất cả những gì tồn tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天,萬物復蘇。

    chūntiān, wànwù fùsū。

    Mùa xuân, vạn vật phục sinh

  • 2

    萬事萬物都在上帝掌握之中。

    wànshì wànwù dōu zài Shàngdì zhǎngwò zhīzhōng。

    Mọi thứ đều nằm trong tay Thượng Đế.

  • 3

    萬物皆有時。

    wànwù jiē yǒushí。

    Mọi vật đều có lúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬物 nghĩa là gì? · Kaori Dict