例句Câu ví dụ
- 1
春天,萬物復蘇。
chūntiān, wànwù fùsū。
Mùa xuân, vạn vật phục sinh
- 2
萬事萬物都在上帝掌握之中。
wànshì wànwù dōu zài Shàngdì zhǎngwò zhīzhōng。
Mọi thứ đều nằm trong tay Thượng Đế.
- 3
萬物皆有時。
wànwù jiē yǒushí。
Mọi vật đều có lúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
