學華語Kaori Dict

萬紫千紅

giản thể: 万紫千红

wànqiānhóng

ㄨㄢˋ ㄗˇ ㄑㄧㄢ ㄏㄨㄥˊ

MẶC TỬ THIÊN HỒNG

  1. 1.ngàn tím vạn đỏ (thành ngữ); rực rỡ sắc màu
  2. 2.nghĩa bóng: nhiều ngành nghề phồn thịnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬紫千紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict