學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萬紫千紅
萬紫千紅
giản thể:
万紫千红
wàn
zǐ
qiān
hóng
[ㄨㄢˋ ㄗˇ ㄑㄧㄢ ㄏㄨㄥˊ]
MẶC TỬ THIÊN HỒNG
1.
ngàn tím vạn đỏ (thành ngữ); rực rỡ sắc màu
2.
nghĩa bóng: nhiều ngành nghề phồn thịnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紅
hóng
đỏ
千
qiān
một nghìn
萬
wàn
mười nghìn
紅茶
hóngchá
trà đen
千萬
qiānwàn
mười triệu
紅包
hóngbāo
tiền mừng tuổi
千克
qiānkè
kilogram
紅色
hóngsè
màu đỏ (màu sắc)
逐字解
Từng chữ trong từ
萬
vạn
năm vạn
紫
tử, tía
tím
千
thiên
nghìn
紅
hồng, công
đỏ, hồng
記憶技巧
Mẹo nhớ
紅
HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
萬紫千紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict