學華語Kaori Dict

萬里

giản thể: 万里

Wàn

ㄨㄢˋ ㄌㄧˇ

MẶC LÝ

  1. 1.Wan Li (1916-2015), chính trị gia Trung Quốc

Cách đọc khác:Wànlǐthị trấn Vạn Lý ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loanwànlǐrất xa

例句Câu ví dụ

  • 1

    坐地日行八萬里,巡天遙看一千河。

    zuò de rì xíng bā WànLǐ, xún tiān yáo kàn yī qiān hé。

    Ngồi yên một chỗ mà mỗi ngày đi được tám vạn dặm, quay đầu nhìn trời mà thấy một ngàn con sông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬里 nghĩa là gì? · Kaori Dict