學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
葡撻
葡撻
giản thể:
葡挞
pú
tà
[ㄆㄨˊ ㄊㄚˋ]
BỒ THÁT
1.
bánh tart trứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
葡萄
pútao
nho
葡萄酒
pútaojiǔ
rượu (nho)
撻
tà
(dạng kết hợp) đánh roi; đánh đập
葡
Pú
Bồ Đào Nha
葡
pú
dùng trong 葡萄[pu2 tao5]
笞撻
chītà
đánh đòn; quất
葡糖
pútáng
glucose C6H12O6
蛋撻
dàntà
bánh tart trứng
逐字解
Từng chữ trong từ
葡
bồ
nho
撻
thát
đòn roi, đánh đập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
葡挞 nghĩa là gì? · Kaori Dict