學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒙塾
蒙塾
méng
shú
[ㄇㄥˊ ㄕㄨˊ]
MÔNG THỤC
1.
trường tiểu học
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蒙
méng
che
啟蒙
qǐméng
dạy trẻ nhỏ
蒙
mēng
ngây ngất
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
蒙受
méngshòu
chịu đựng
蒙蔽
méngbì
lừa dối
私塾
sīshú
trường tư thục (thời xưa)
承蒙
chéngméng
mang ơn (ai đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
蒙
mông, mong
che phủ
塾
thục
trường học làng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒙塾 nghĩa là gì? · Kaori Dict