學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
私塾
私塾
sī
shú
[ㄙ ㄕㄨˊ]
TƯ THỤC
TOCFL 7
1.
trường tư thục (thời xưa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
私人
sīrén
riêng tư
隱私
yǐnsī
bí mật
走私
zǒusī
buôn lậu
自私
zìsī
ích kỷ
私立
sīlì
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
私事
sīshì
việc cá nhân
無私
wúsī
vị tha
私自
sīzì
riêng tư; cá nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
私
tư
của riêng, cá nhân
塾
thục
trường học làng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
四書
Sìshū
Bốn cuốn sách, cụ thể là: Đại Học 大學|大学, Trung Dung 中庸, Luận Ngữ 論語|论语, và Mạnh Tử 孟子
廝熟
sīshú
quen biết lẫn nhau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
私塾 nghĩa là gì? · Kaori Dict