學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蓄謀
蓄謀
giản thể:
蓄谋
xù
móu
[ㄒㄩˋ ㄇㄡˊ]
SÚC MƯU
1.
âm mưu; mưu đồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陰謀
yīnmóu
âm mưu; lập mưu
謀生
móushēng
mưu sinh
積蓄
jīxù
tiết kiệm; để dành
儲蓄
chǔxù
tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
謀求
móuqiú
tìm kiếm; phấn đấu đạt được
含蓄
hánxù
chứa
謀害
móuhài
âm mưu giết người
參謀
cānmóu
sĩ quan tham mưu
逐字解
Từng chữ trong từ
蓄
súc
chứa, tích trữ, tiết kiệm, tích lũy
謀
mưu
kế hoạch, mưu đồ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蓄謀 nghĩa là gì? · Kaori Dict