學華語Kaori Dict

Róng

ㄖㄨㄥˊ

DUNG

  1. 1.tên gọi tắt của Thành Đô 成都[Cheng2 du1]

Cách đọc khác:róngloại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv

例句Câu ví dụ

  • 1

    蓉蓉的媽媽一點都不像一個好媽媽。

    Róng Róng de māma yīdiǎn dōu bù xiàng yīge hǎo māma。

    Mẹ của Rong Rong không giống một người mẹ tốt chút nào.

  • 2

    佩蓉,你那份報告可以借我參考一下嗎?

    pèi Róng, nǐ nà fèn bàogào kěyǐ jiè wǒ cānkǎo yīxià ma?

    Pei-rong, báo cáo của ngài có thể cho mình xem tham khảo được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓉 nghĩa là gì? · Kaori Dict