蓉
Róng
[ㄖㄨㄥˊ]
DUNG
- 1.tên gọi tắt của Thành Đô 成都[Cheng2 du1]
Cách đọc khác:róng — loại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv

例句Câu ví dụ
- 1
蓉蓉的媽媽一點都不像一個好媽媽。
Róng Róng de māma yīdiǎn dōu bù xiàng yīge hǎo māma。
Mẹ của Rong Rong không giống một người mẹ tốt chút nào.
- 2
佩蓉,你那份報告可以借我參考一下嗎?
pèi Róng, nǐ nà fèn bàogào kěyǐ jiè wǒ cānkǎo yīxià ma?
Pei-rong, báo cáo của ngài có thể cho mình xem tham khảo được không?