學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蕁
蕁
giản thể:
荨
qián
[ㄑㄧㄢˊ]
KIỀN
1.
dùng trong 蕁麻|荨麻[qian2 ma2]
2.
cũng đọc là [xun2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蕁麻
qiánmá
cây tầm ma
蕁麻疹
xúnmázhěn
chứng mề đay
異株蕁麻
yìzhūqiánmá
cây tầm ma thông thường (Urtica dioica)
逐字解
Từng chữ trong từ
蕁
kiền, tùm
cây rau má
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
前
qián
trước
錢
qián
tiền xu
千
qiān
một nghìn
淺
qiǎn
cạn
欠
qiàn
nợ
牽
qiān
dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蕁 nghĩa là gì? · Kaori Dict