學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
異株蕁麻
異株蕁麻
giản thể:
异株荨麻
yì
zhū
qián
má
[ㄧˋ ㄓㄨ ㄑㄧㄢˊ ㄇㄚˊ]
DỊ CHU KIỀN MA
1.
cây tầm ma thông thường (Urtica dioica)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麻煩
máfan
rắc rối; bất tiện
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
異常
yìcháng
bất thường; không bình thường
芝麻
zhīma
hạt mè
株
zhū
thân cây
麻
má
tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.
麻醉
mázuì
gây tê
怪異
guàiyì
quái dị
逐字解
Từng chữ trong từ
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
株
chu, chò
株 — số lượng bổ sung cho cây
蕁
kiền, tùm
cây rau má
麻
ma
gai, sợi bông, sợi bông gai, hạt hướng dương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
異株蕁麻 nghĩa là gì? · Kaori Dict