薄面
bómiàn
[ㄅㄛˊ ㄇㄧㄢˋ]
BẠC DIỆN
- 1.tâm tư nhạy cảm của tôi
- 2.khuôn mặt đỏ bừng
- 3.xin hãy làm vì tôi (tức là để giữ thể diện cho tôi) (khiêm tốn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.