薛
Xuē
[ㄒㄩㄝ]
TIẾT
- 1.họ [Xue1]
- 2.chư hầu thời Chu (1046-256 TC)
Cách đọc khác:xuē — cỏ giống ngải (cổ điển)

例句Câu ví dụ
- 1
薛偏要在床上看電視。
Xuē piānyào zài chuáng shàng kàn diànshì。
Xue nhất định muốn xem TV trên giường
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 薛cỏ giống ngải (cổ điển)
- 薛城khu Xuecheng của thành phố Tảo Trang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông
- 薛稷Tiết Tịch (649-713), một trong bốn đại thư pháp gia thời đầu nhà Đường 唐初四大家[Tang2 chu1 Si4 Da4 jia1]
- 薛仁貴Tiết Nhân Quý (614-683) danh tướng thời nhà Đường
- 薛城區khu Xuecheng của thành phố Tảo Trang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông
- 薛定諤Erwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo
- 薛寶釵Tiết Bảo Thoa, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, vợ của Giả Bảo Ngọc 賈寶玉|贾宝玉
- 薛居正Tiết Cư Chính (912-981), nhà sử học nhà Tống và là người biên soạn Cửu Ngũ Đại Sử giữa thời Đường và Tống 舊五代史|旧五代史