學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薯餅
薯餅
giản thể:
薯饼
shǔ
bǐng
[ㄕㄨˇ ㄅㄧㄥˇ]
THỰ BÁNH
1.
bánh khoai tây
2.
hash browns
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
餅乾
bǐnggān
bánh quy; bánh cookie
月餅
yuèbǐng
bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
餅
bǐng
bánh tròn dẹt
薯條
shǔtiáo
khoai tây chiên
薯片
shǔpiàn
khoai tây chiên giòn
紅薯
hóngshǔ
khoai lang
馬鈴薯
mǎlíngshǔ
khoai tây
薯
shǔ
khoai tây
逐字解
Từng chữ trong từ
薯
thự
đậu, củ, khoai tây
餅
bánh
bánh gạo, bánh quy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薯饼 nghĩa là gì? · Kaori Dict