學華語Kaori Dict

shǔ

ㄕㄨˇ

THỰ

  1. 1.khoai tây
  2. 2.khoai

Cách đọc khác:shǔbiến thể của 薯[shu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡薯條。

    wǒ xǐhuan shǔtiáo。

    Tôi thích khoai tây chiên.

  • 2

    別吃我的薯條。

    bié chī wǒ de shǔtiáo。

    Đừng ăn những sắn chiên của tôi

  • 3

    我想要馬鈴薯。

    wǒ xiǎngyào mǎlíngshǔ。

    Tôi muốn khoai tây.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薯 nghĩa là gì? · Kaori Dict