學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藤椒
藤椒
téng
jiāo
[ㄊㄥˊ ㄐㄧㄠ]
ĐẰNG TIÊU
1.
ớt xanh Sichuan, nổi tiếng với mùi thơm chanh và vị tê đầu lưỡi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辣椒
làjiāo
ớt cay
藤椅
téngyǐ
ghế mây
胡椒
hújiāo
hồ tiêu
藤蔓
téngmàn
dây leo
椒
jiāo
hạt tiêu
籐
téng
biến thể của 藤[teng2]
藤
téng
mây
伊藤
Yīténg
Itō hoặc Itoh, họ của Nhật Bản
逐字解
Từng chữ trong từ
藤
đằng
tre, nứa
椒
tiêu
椒 — ớt, gia vị
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藤椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict