藤藤菜
téngtengcài
[ㄊㄥˊ ㄊㄥ˙ ㄘㄞˋ]
ĐẰNG ĐẰNG THÁI
- 1.Vừng vừng cài — (thuật ngữ địa phương) xem 空心菜[kong1 xin1 cai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.