學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘆竹
蘆竹
giản thể:
芦竹
Lú
zhú
[ㄌㄨˊ ㄓㄨˊ]
LÔ TRÚC
1.
khu Luzhu hoặc Luchu ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], bắc Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
竹子
zhúzi
cây tre
竹竿
zhúgān
cây tre
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
爆竹
bàozhú
pháo
蘆花
lúhuā
bông lau
葫蘆
húlu
bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
勢如破竹
shìrúpòzhú
như dao nóng cắt bơ (thành ngữ)
竹
zhú
tre
逐字解
Từng chữ trong từ
蘆
lô
tre, cỏ
竹
trúc
tre, trúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路竹
Lùzhú
thị trấn Lộ Trúc ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
露珠
lùzhū
giọt sương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蘆竹 nghĩa là gì? · Kaori Dict