學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
虎虎
虎虎
hǔ
hǔ
[ㄏㄨˇ ㄏㄨˇ]
HỔ HỔ
1.
mãnh liệt
2.
đáng gờm
3.
mạnh mẽ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
虎
hǔ
con hổ
馬虎
mǎhu
cẩu thả
老虎
lǎohǔ
hổ
馬馬虎虎
mǎmahūhū
cẩu thả
狼吞虎嚥
lángtūnhǔyàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
虎視眈眈
hǔshìdāndān
nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ)
生龍活虎
shēnglónghuóhǔ
nghĩa đen: rồng sống hổ hoạt (thành ngữ)
伏虎
fúhǔ
hàng phục hổ
逐字解
Từng chữ trong từ
虎
hổ
hổ
虎
hổ
hổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呼呼
hūhū
(từ tượng thanh) âm thanh của gió hoặc tiếng thở của người đang ngủ say
忽忽
hūhū
thoáng qua (thời gian trôi nhanh)
糊糊
húhu
nhớt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
虎虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict