呼呼
hūhū
[ㄏㄨ ㄏㄨ]
HÔ HÔ
- 1.(từ tượng thanh) âm thanh của gió hoặc tiếng thở của người đang ngủ say

例句Câu ví dụ
- 1
大風在窗外呼呼作響。
dàfēng zài chuāng wài hūhū zuò xiǎng。
Gió đang gào thét bên ngoài cửa sổ
[ㄏㄨ ㄏㄨ]
HÔ HÔ

大風在窗外呼呼作響。
dàfēng zài chuāng wài hūhū zuò xiǎng。
Gió đang gào thét bên ngoài cửa sổ