學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忽忽
忽忽
hū
hū
[ㄏㄨ ㄏㄨ]
HỐT HỐT
1.
thoáng qua (thời gian trôi nhanh)
2.
trong chớp mắt
3.
một cách lơ đãng
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
thẫn thờ
5.
một cách bực bội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忽然
hūrán
đột nhiên; bỗng nhiên
忽視
hūshì
sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
忽略
hūlüè
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
疏忽
shūhu
sao nhãng
忽悠
hūyou
lắc
忽高忽低
hūgāohūdī
lúc tăng vọt lúc giảm mạnh
飄忽
piāohū
chuyển động nhanh
忽
Hū
họ [Hu1]
逐字解
Từng chữ trong từ
忽
hốt
bỗng nhiên
忽
hốt
bỗng nhiên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呼呼
hūhū
(từ tượng thanh) âm thanh của gió hoặc tiếng thở của người đang ngủ say
糊糊
húhu
nhớt
虎虎
hǔhǔ
mãnh liệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忽忽 nghĩa là gì? · Kaori Dict