學華語Kaori Dict

虛度

giản thể: 虚度

ㄒㄩ ㄉㄨˋ

HƯ ĐỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然他是年輕人,但他沒有虛度年華。

    suīrán tā shì niánqīngrén, dàn tā méiyǒu xūdù niánhuá。

    Dù anh ấy là người trẻ tuổi, nhưng anh ấy không lãng phí thời gian

  • 2

    可以肯定的是,沒有哪一天比幾乎沒笑的一天更虛度的了。

    kěyǐ kěndìng de shì, méiyǒu nǎ yī tiān bǐ jīhū méi xiào de yī tiān gèng xūdù de le。

    Chắc chắn là không có ngày nào tệ hơn ngày mà bạn hầu như không cười.

  • 3

    沒有笑聲的一天肯定是最為虛度的一天。

    méiyǒu xiàoshēng de yī tiān kěndìng shì zuìwéi xūdù de yī tiān。

    Ngày không có tiếng cười chắc chắn là ngày vô ích nhất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虛度 nghĩa là gì? · Kaori Dict