學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
虛張聲勢
虛張聲勢
giản thể:
虚张声势
xū
zhāng
shēng
shì
[ㄒㄩ ㄓㄤ ㄕㄥ ㄕˋ]
HƯ TRƯƠNG THANH THẾ
1.
can đảm giả tạo
2.
giả vờ mạnh mẽ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
張
zhāng
mở ra
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
聲
shēng
âm thanh
主張
zhǔzhāng
ủng hộ
優勢
yōushì
sự vượt trội
聲明
shēngmíng
phát biểu
大聲
dàshēng
giọng to
逐字解
Từng chữ trong từ
虛
hư
giả, vô giá trị
張
trương
Giãn ra, mở rộng, phát triển
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
勢
thế
sức mạnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
張
TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
虛張聲勢 nghĩa là gì? · Kaori Dict