學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蛀蝕
蛀蝕
giản thể:
蛀蚀
zhù
shí
[ㄓㄨˋ ㄕˊ]
CHÚ THỰC
1.
làm hỏng
2.
xói mòn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
侵蝕
qīnshí
xói mòn
蛀
zhù
mối
蝕
shí
gặm nhấm
偏蝕
piānshí
nhật thực một phần hoặc nguyệt thực một phần
全蝕
quánshí
hiện tượng nhật
冰蝕
bīngshí
bị băng bào mòn
剝蝕
bōshí
ăn mòn
逐字解
Từng chữ trong từ
蛀
chú, chấu
côn trùng ăn sách, quần áo
蝕
thực
nhai mòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
注視
zhùshì
nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
主食
zhǔshí
lương thực chính
註釋
zhùshì
biến thể của 注釋|注释[zhu4 shi4]
注釋
zhùshì
chú thích; thêm bình luận
主使
zhǔshǐ
chủ mưu
柱石
zhùshí
trụ cột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蛀蚀 nghĩa là gì? · Kaori Dict