學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蛇莓
蛇莓
shé
méi
[ㄕㄜˊ ㄇㄟˊ]
XÀ MÔI
1.
Rau dại mọc ở Ấn Độ (Potentilla indica)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蛇
shé
rắn
畫蛇添足
huàshétiānzú
vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
草莓
cǎoméi
dâu tây
莓
méi
quả mọng
虵
shé
biến thể của 蛇[she2]
蛇
yí
Dùng trong 委蛇[wei1 yi2]
人蛇
rénshé
người nhập cư bất hợp pháp
山莓
shānméi
quả mâm xôi
逐字解
Từng chữ trong từ
蛇
xà
rắn
莓
môi, mội
rêu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
社媒
shèméi
truyền thông xã hội (viết tắt của 社交媒體|社交媒体[she4 jiao1 mei2 ti3] hoặc 社群媒體|社群媒体[she4 qun2 mei2 ti3])
舍妹
shèmèi
em gái của mình (trong cách nói khiêm tốn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蛇莓 nghĩa là gì? · Kaori Dict