學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舍妹
舍妹
shè
mèi
[ㄕㄜˋ ㄇㄟˋ]
XÁ MUỘI
1.
em gái của mình (trong cách nói khiêm tốn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宿舍
sùshè
ký túc xá
捨不得
shěbude
không nỡ làm gì
捨得
shěde
sẵn sàng từ bỏ cái gì đó
姐妹
jiěmèi
chị em
妹妹
mèimei
em gái
依依不捨
yīyībùshě
lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa
戀戀不捨
liànliànbùshě
không nỡ rời
表妹
biǎomèi
em họ gái bên ngoại
逐字解
Từng chữ trong từ
舍
xả, xá
nhà ở, nơi ở
妹
muội
chị em gái nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
社媒
shèméi
truyền thông xã hội (viết tắt của 社交媒體|社交媒体[she4 jiao1 mei2 ti3] hoặc 社群媒體|社群媒体[she4 qun2 mei2 ti3])
蛇莓
shéméi
Rau dại mọc ở Ấn Độ (Potentilla indica)
記憶技巧
Mẹo nhớ
妹
MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舍妹 nghĩa là gì? · Kaori Dict